![]() Hiện chưa có sản phẩm |
| TỔNG TIỀN: | 0₫ |
| Xem giỏ hàng | Thanh toán |
Giờ làm việc:
Làm việc các ngày trong tuần, ngoại trừ các ngày Lễ và Chủ nhật
Màu sắc: đen, đỏ
Bảo hành: 24 tháng
THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS | |
1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS | |
Kích thước đóng gói | Tủ/ Door base cabinet: 66.5cm W x 46.2cm D x 82.7cm H. Số lượng/Quantity: 02. Ván mặt bàn/ Woodtop: 185cm W x 43cm D x 3.5cm H. Số lượng/Quantity: 01. Vách lưới/ Pegboards: 151cm W x 72cm D x 7cm H. Số lượng/Quantity: 01. |
Khối lượng đóng gói | Tủ/Door base cabinet/per : 31.8 kg/tủ. 01 Ván mặt bàn/ Wood top: 14 kg. Vách lưới/ Pegboards: 10.2 kg. |
Kích thước sử dụng | Tủ /Door base cabinet: 61cm W x 40cm D x 76.2cm H. Số lượng/Quantity: 02. Ván mặt bàn/ Woodtop: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H. Số lượng/Quantity: 01. Vách lưới/ Pegboards: 181cm W x 15cm D x 68cm H. Số lượng/Quantity: 01. |
Khối lượng sử dụng | Tủ /Door base cabinet: 30 kg. 01 Ván mặt bàn/ Wood top: 13 kg. Vách lưới/ Pegboards: 9.2 kg. |
Bảo hành | 02 năm. 02 years. |
2. TẢI TRỌNG / CAPACITY |
|
Tổng tải trọng | Tủ /Two Door base cabinet/per : 272 kg/tủ. Ván mặt bàn/ Wood top: 136 kg. |
Hộc kéo | Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 01. Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần. |
Ngăn nắp Top Lid | Số lượng/quantity: 02. Tải trọng / Capacity: 45 kg / vách ngăn. |
3. KHÁC / OTHERS |
|
Khóa | Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf. Khóa tủ / Locker lock: 02. |
Sơn phủ | Màu / Colour: đen, đỏ / black, red. Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years. |
| Bánh xe Wheels | 04 bánh xoay (không khóa) & 04 bánh xoay (có khóa). 04 swivel casters (without brakes) & 04 swivel casters (with brakes). |
| Ván mặt bàn / Wood top | Số lượng/ Quantity: 01. Kích thước/ Dimension: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H. Khối lượng/Weight: 13 kg. |
4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS |
|
Ngoại quan |
|
Sơn phủ |
|
Thép |
|
Chức năng Function |
|