Bàn nguội cơ khí [K1393-1000]

Thương hiệu: CS
| |
MSP: CSPS_VNGS3352BB16
12,889,000₫
Tiêu đề:
CAM KẾT BÁN HÀNG
  • Hàng sản xuất mới 100%, nguyên liệu lựa chọn, màu sắc tiêu chuẩn Hàng sản xuất mới 100%, nguyên liệu lựa chọn, màu sắc tiêu chuẩn
  • Bảo hành 12 tháng Bảo hành 12 tháng
  • Đối hàng có sẳn, giao hàng ngay (nội thành TPHCM), miễn phí đơn hàng >= 1 triệu VNĐ. Các quận, huyện ngoại thành và các tỉnh khác sẽ có phí vận chuyển với giá cước tốt nhất Đối hàng có sẳn, giao hàng ngay (nội thành TPHCM), miễn phí đơn hàng >= 1 triệu VNĐ. Các quận, huyện ngoại thành và các tỉnh khác sẽ có phí vận chuyển với giá cước tốt nhất
  • Sản xuất theo yêu cầu, các đơn đặt hàng này giao từ 3-7 ngày  hoặc tùy theo số lượng hàng. Sản xuất theo yêu cầu, các đơn đặt hàng này giao từ 3-7 ngày hoặc tùy theo số lượng hàng.
THÔNG TIN TƯ VẤN

Giờ làm việc:

  • Sáng: 8h00-12h00
  • Chiều: 13h00-17h00

Làm việc các ngày trong tuần, ngoại trừ các ngày Lễ và Chủ nhật 

Mô tả sản phẩm

Bàn nguội cơ khí [K1393-1000]

  • Bàn nguội cơ khí  là một sản phẩm gồm 2 tủ dụng cụ tách rời trong bộ tủ dụng cụ lớn.
  • Chất liệu: Sắt sơn tĩnh điện toàn bộ
  • Tủ có 1 hộc kéo và 4 cửa tủ
  • Được dùng để chứa dụng cụ, đồ nghề,....
  • Giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc gọn gàng, tiện lợi, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc,...

Màu sắc: đen, đỏ

Bảo hành: 24 tháng

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / TECHNICAL SPECS 

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS 

Kích thước đóng gói 
Package dimension 

Tủ/ Door base cabinet: 66.5cm W x 46.2cm D x 82.7cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Ván mặt bàn/ Woodtop: 185cm W x 43cm D x 3.5cm H. Số lượng/Quantity: 01.
Vách lưới/ Pegboards: 151cm W x 72cm D x 7cm H. Số lượng/Quantity: 01.

Khối lượng đóng gói 
Gross weight 

Tủ/Door base cabinet/per : 31.8 kg/tủ.
01 Ván mặt bàn/ Wood top: 14 kg.
Vách lưới/ Pegboards: 10.2 kg.

Kích thước sử dụng 
Assembled dimension 

Tủ /Door base cabinet: 61cm W x 40cm D x 76.2cm H. Số lượng/Quantity: 02.
Ván mặt bàn/ Woodtop: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H. Số lượng/Quantity: 01.
Vách lưới/ Pegboards: 181cm W x 15cm D x 68cm H. Số lượng/Quantity: 01.

Khối lượng sử dụng 
Net weight 

Tủ /Door base cabinet: 30 kg.
01 Ván mặt bàn/ Wood top: 13 kg.
Vách lưới/ Pegboards: 9.2 kg.

Bảo hành 
Warranty 

02 năm. 

02 years. 

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY 

 

Tổng tải trọng 
Overall capacity 

Tủ /Two Door base cabinet/per : 272 kg/tủ. 

Ván mặt bàn/ Wood top: 136 kg.  

Hộc kéo 
Drawers 

Hộc kéo/ Drawer: 61cm W x 40cm D x 76cm H. Số lượng/ Quantity: 01. 
Sử dụng ray trượt bi 03 tầng / Ball bearing slides. 
Tải trọng / Capacity: 45 kg / hộc kéo. 
Chu kỳ đóng mở / Usage cycle: 40,000 lần. 

Ngăn nắp 

Top Lid 

Số lượng/quantity: 02. 

Tải trọng / Capacity: 45 kg / vách ngăn.

3. KHÁC / OTHERS 

 

Khóa 
Locks 

Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kgf. 

Khóa tủ / Locker lock: 02. 

Sơn phủ 
Coating 

Màu / Colour: đen, đỏ / black, red. 
Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology. 
Độ bền lớp phủ: 10 năm / 10 years. 
Bánh xe 
Wheels 
04 bánh xoay (không khóa) & 04 bánh xoay (có khóa). 
04 swivel casters (without brakes) & 04 swivel casters (with brakes). 
Ván mặt bàn / Wood top 

Số lượng/ Quantity: 01. 

Kích thước/ Dimension: 183cm W x 40cm D x 2.5 cm H.  

Khối lượng/Weight: 13 kg. 

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS 

 

Ngoại quan 
Appearance 

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test. 

  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test. 

Sơn phủ 
Coating 

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test. 

  • ASTM D3363 (mod.): hardness test. 

  • ASTM D2794: impact test. 

  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test. 

  • ASTM D3359: Cross-cut tape test. 

Thép 
Steel 

  • ASTM A1008: standard specification for steel. 

Chức năng 

Function 

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing. 

đánh giá trên sản phẩm “Bàn nguội cơ khí [K1393-1000]

Sản phẩm đã xem

Đăng kí nhận tin